DANH BẠ NỘI BỘ CÔNG TY THỦY ĐIỆN SƠN LA    
Cập nhật: 23/06/2016 11:46
Xem lịch sử tin bài
DANH BẠ NỘI BỘ CÔNG TY THỦY ĐIỆN SƠN LA


DANH BẠ NỘI BỘ CÔNG TY THỦY ĐIỆN SƠN LA

STT Họ và tên Chức danh Số nội bộ EVN
BAN GIÁM ĐỐC
1 Hoàng Trọng Nam Giám đốc 22488
2 Khương Thế Anh Phó Giám đốc 22466
3 Nguyễn Hữu Đức Phó Giám đốc 22469
VĂN PHÒNG CÔNG TY
4 Nguyễn Thanh Sơn Tr.Phòng - Chủ tịch Công đoàn  22426
5 Nguyễn Đắc Cường Phó Chủ tịch Công đoàn 22444
6 Bùi Việt Dũng TTr. Tổ Bảo vệ 22577
7 Đỗ Ngọc Cường TTr. Tổ xe 22460
8 Phùng Thị Tuyết Ánh TTr. Tổ Văn phòng 22465
9 Nguyễn Văn Tự TPh.Tổ Văn phòng 22481
10 Phòng Văn Thư Sơn La   22510
11 Phòng Văn Thư Mường La   22467
12 Trực Tổ xe   22460
13 Bảo vệ Sơn La   22578
14 Bảo vệ Mường La   22579
15 Bảo vệ Nhà máy 138   22580
PHÒNG TỔ CHỨC NHÂN SỰ
16 Vũ Minh Tr. phòng 22425
17 Nguyễn Thị Lan Anh Phó Tr. phòng 22418
PHÒNG KẾ HOẠCH VẬT TƯ
18 Phạm Tuấn Anh Tr. phòng 22430
19 Lê Văn Tùng Phó Tr. phòng 22449
20 Phòng KHVT 1  (Sơn La)   22474
21 Phòng KHVT 2  (Sơn La)   22470
22 Phòng KHVT 1  (Mường La)   22431
23 Phòng KHVT 2  (Mường La)   22432
24 Phòng KHVT - Cao trình 129   22409
25 Kho Nhà máy    22408
PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ TOÁN
26 Nguyễn Thị Thanh Quý Tr. phòng 22477
27 Trần Thị Huyền Phó Tr. phòng 22475
28 Phòng TCKT (Sơn la)   22472
PHÒNG KỸ THUẬT
29 Nguyễn Trọng Văn Tr. phòng 22483
30 Nguyễn Xuân Phong Phó Tr.phòng 22480
31 Phòng kỹ thuật 1  (Mường La)   22451
32 Phòng kỹ thuật 2  (Mường La)   22457
33 Phòng kỹ thuật (Sơn La)   22508
DANH BẠ ĐIỆN THOẠI NỘI BỘ KHỐI CÁC PHÂN XƯỞNG 
PHÂN XƯỞNG VẬN HÀNH
34 Đinh Thanh Hiện Quản đốc 22468
35 Hành Chính PX   22484
36 Tr. ca ĐKTT   22456
37 Tr. Kíp (QLVH)   22455
38 Trực GIS 500KV   22473
39 Trực cửa nhận nước   22463
22464
40 Trực Trạm PP6,3kV CT 138   22447
41 Máy phát Diesel cao trình 138   22448
42 Trực TBA tự dùng 0,4 CT 112   22427
43 Trực Trạm bơm tháo cạn CT 112   22406
44 Trực vận hành Bờ trái đập   22419
45 Trực vận hành Bờ phải đập   22415
PHÂN XƯỞNG SỬA CHỮA MÁY
46 Hoàng Ngọc Minh Quản đốc 22491
47 Nguyễn Hải Quân Phó Quản đốc 22476
48 Tổ Thủy Lực - Máy Phát   22428
49 Tổ Thiết Bị Phụ   22446
50 Tổ Cơ Khí    22443
51 Kho của tổ máy cao trình 118   22471
PHÂN XƯỞNG TỰ ĐỘNG
52 Nguyễn Ngọc Duy Quản đốc 22493
53 Phạm Văn Hạnh Phó Quản đốc 22490
54 Tổ Điều tốc  Tổ Trưởng 22497
Nhân viên 22498
55 Nhóm Hóa dầu   22421
22424
56 Tổ Kích Từ + Rơ Le Tổ Trưởng 22494
Nhân viên 22495
57 Tổ Điều Khiển + Thông tin Tổ Trưởng 22422
58 Phòng trực thông tin   22400
PHÂN XƯỞNG SỬA CHỮA ĐIỆN
59 Trần Văn Thừa Quản đốc 22492
60 Trương Trọng Nghĩa Phó Quản đốc 22478
61 Tổ Thí Nghiệm   22485
62 Tổ Thiết Bị Phụ   22487
63 Tổ Thiết Bị Chính   22482
PHÂN XƯỞNG THỦY CÔNG
64  Lê Quế Lâm Quản đốc 22429
65 Tổ Quan Trắc Tổ Trưởng 22445
66 Tổ Công Trình Tổ Trưởng 22453
SỐ ĐIỆN THOẠI CỦA CÁC CAO TRÌNH
       
CAO TRÌNH 118
67 Tổ máy số 4 -LCU4   22540
68 Tổ máy số 5 -LCU5   22550
69 Tổ máy số 1 -LCU1   22513
CAO TRÌNH 112  
70 Phòng trạm biến áp 6.3Kv   22535
71 Kho vật tư và phụ tùng PXSCM   22536
CAO TRÌNH 106.85-109.25  (P/H)  
72 HL cửa vào giếng tuabin và MPTM  1   22511
73 HL cửa vào giếng tuabin và MPTM  2   22521
74 HL cửa vào giếng tuabin và MPTM  3   22531
75 HL cửa vào giếng tuabin và MPTM  4   22541
76 HL cửa vào giếng tuabin và MPTM  5   22551
77 HL cửa vào giếng tuabin và MPTM  6   22561
CAO TRÌNH 104.30-107.30  (P/H)  
78 Phòng chứa dầu tuabin - 4-10   22410
79 HL vào cửa buồng soắn tổ máy số 1   22512
80 HL vào cửa buồng soắn tổ máy số 2   22522
81 HL vào cửa buồng soắn tổ máy số 3   22532
82 HL vào cửa buồng soắn tổ máy số 4   22542
83 HL vào cửa buồng soắn tổ máy số 5   22552
84 HL vào cửa buồng soắn tổ máy số 6   22562
CAO TRÌNH 98.90-103.40  (P/H)
85 Trạm bơm nước thải lẫn dầu - 3-2 22411
86 Buồng trạm khí nén cao áp - 2-4 22412
87 Buồng các bình chứa khí - 3-5 22413
88 Buồng trạm khí nén ha áp - 3-6 22414
89 HL đến cửa ống hút tổ máy số 2 - 3-12 22523
90 HL đến cửa ống hút tổ máy số 3 - 3-13 22533
91 HL đến cửa ống hút tổ máy số 4 - 3-14 22543
92 HL đến cửa ống hút tổ máy số 5 - 3-15 22553
93 HL đến cửa ống hút tổ máy số 6 - 3-16 22563
CAO TRÌNH 92.00-92.75  (P/H)
94  Trạm bơm thoát nước số 1 (2-10) 22554
95  Trạm bơm thoát nước số 2 (2-11) 22564
96 HL đường ống Tổ máy 1 và 2 22514
97 HL đường ống Tổ máy 3 và 4 22524
98 HL đường ống Tổ máy 5 và 6 22534
99 Trực 92 buồng 2.4 22406
HL ĐẬP 105
100 Trạm bơm 1 22435
101 Trạm bơm 2 22437

Về trang trước Bản in Gửi email Về đầu trang

Membership Membership:
Latest New User Latest: Phạm Thị Lưu
Past 24 Hours Past 24 Hours: 0
Prev. 24 Hours Prev. 24 Hours: 0
User Count Overall: 42

Online Now Online Now:
Số người đang online: 1
Thành viên: 0
Tổng số: 1
People Online People Online:
Visitors Visitors:
Members Members:
Total Total:
Tổng số lượt truy cập:
100381